Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

jeans

/dʒiːnz/ Giọng Mỹ n.

quần bò

Mom bought me new jeans for school.

Mẹ mua cho tôi quần bò mới để đi học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo