Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ring

/rɪŋ/ Giọng Mỹ

chiếc nhẫn

vần /ɪŋ/

Mom keeps her silver ring in a wooden box.

Mẹ cất chiếc nhẫn bạc trong một chiếc hộp gỗ.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ing — /ɪŋ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sink — /sɪŋk/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: sing /sɪŋ/ không có /k/, sink mới có
  • finger — /ˈfɪŋɡər/ → có thêm âm /ɡ/
  • singer — /ˈsɪŋər/ → KHÔNG có /ɡ/ — khác finger
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo