clothes
/kloʊðz/ Giọng Mỹ n.
quần áo
Please put your clean clothes in the closet.
Con hãy cất quần áo sạch vào tủ nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kloʊðz/ Giọng Mỹ n.
quần áo
Please put your clean clothes in the closet.
Con hãy cất quần áo sạch vào tủ nhé.