Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːrt/ Giọng Mỹ n.

áo phông

I like my yellow T-shirt with a star.

Tôi thích cái áo phông vàng có hình ngôi sao.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo