Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hat

/hæt/ Giọng Mỹ

cái mũ

vần /æt/

She wore a straw hat to the beach.

Cô ấy đội mũ rơm ra bãi biển.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-at — /æt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • what — /wʌt/ → sau chữ w, a đọc thành /ʌ/
  • late — /leɪt/ → có e câm nên nguyên âm dài ra
  • eat — /iːt/ → viết ea, đọc /iː/ dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo