formal
/ˈfɔːrml/ Giọng Mỹ adj.
chính thức, trang trọng
form + -al +form →theo đúng khuôn phép
Send a formal request to the school principal.
Hãy gửi một đơn xin chính thức đến thầy hiệu trưởng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
form — hình dạng, khuôn
⚠ KHÔNG đưa perform vào sơ đồ này. Perform từ tiếng Pháp cổ parfournir (par- + fournir 'cung cấp'), họ hàng với furnish. Chính tả bị đổi do người ta tưởng liên quan form.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- uniform — Đúng gốc forma (unus + forma 'một hình dạng') — không phải bẫy.
- perform — Từ parfournir tiếng Pháp cổ 'hoàn tất', họ hàng furnish; '-form' là do dân gian gán nhầm.
- former — Từ forma tiếng Anh cổ nghĩa 'đầu tiên', gốc Giéc-manh *fruma-; chỉ thời gian, không phải hình dạng.
- formidable — Từ formido 'nỗi kinh hoàng' và formidare 'sợ hãi'; không dính dáng tới hình dạng.