Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dress

/dres/ Giọng Mỹ n.

váy liền

My sister wore a pink dress to the party.

Chị tôi mặc váy liền màu hồng đi dự tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo