Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sandals

/ˈsændlz/ Giọng Mỹ n.

dép quai hậu

In summer I wear sandals to the beach.

Mùa hè tôi đi dép quai hậu ra biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo