Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pocket

/ˈpɑːkɪt/ Giọng Mỹ n.

túi áo, túi quần

I keep my key in my pocket.

Tôi để chìa khóa trong túi quần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo