Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

unite

/juˈnaɪt/ Giọng Mỹ v.

hợp nhất, đoàn kết

(gốc trần) + -ite +uni →làm cho gộp lại thành một

The two small teams united into one strong group.

Hai tổ nhỏ đã hợp nhất thành một nhóm mạnh.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

uni — một, đơn nhất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • un- phủ định: unhappy, unable, unfair, unlock, unknown — tiền tố phủ định gốc Germanic (tiếng Anh cổ un-, gốc PIE *ne 'không') — KHÔNG phải unus 'một'. Đây là bẫy phổ biến nhất của gốc này: gặp un- ở đầu từ phải hỏi 'không' hay 'một'
  • uncle — từ Latin avunculus 'cậu, bác' qua tiếng Pháp cổ oncle — không liên quan unus
  • under / understand — gốc Germanic (tiếng Anh cổ under) — chỉ giống hai chữ cái đầu