button
/ˈbʌtn/ Giọng Mỹ n.
cúc áo
I lost a button from my school uniform.
Tôi làm rơi mất một cái cúc áo đồng phục.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbʌtn/ Giọng Mỹ n.
cúc áo
I lost a button from my school uniform.
Tôi làm rơi mất một cái cúc áo đồng phục.