Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shoes

/ʃuːz/ Giọng Mỹ n.

đôi giày

My new shoes are very comfortable.

Đôi giày mới của tôi đi rất êm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo