Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shorts

/ʃɔːrts/ Giọng Mỹ n.

quần đùi

We wear shorts when we play soccer.

Chúng tôi mặc quần đùi khi đá bóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo