Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

belt

/belt/ Giọng Mỹ n.

thắt lưng

Dad wears a brown belt every day.

Ngày nào bố cũng đeo thắt lưng màu nâu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo