jacket
/ˈdʒækɪt/ Giọng Mỹ n.
áo khoác
Put on your jacket, it's cold outside.
Mặc áo khoác vào, ngoài trời lạnh lắm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdʒækɪt/ Giọng Mỹ n.
áo khoác
Put on your jacket, it's cold outside.
Mặc áo khoác vào, ngoài trời lạnh lắm.