cap
/kæp/ Giọng Mỹ
mũ lưỡi trai
vần /æp/
He wore his baseball cap backwards all day.
Cậu ấy đội ngược chiếc mũ lưỡi trai suốt cả ngày.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ap — /æp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- swap — /swɑːp/ → sau w thành /ɑː/
- shape — /ʃeɪp/ → e câm kéo dài
- happy — /ˈhæpi/ → ap không phải vần cuối
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm