union
/ˈjuːnjən/ Giọng Mỹ n.
liên hiệp; công đoàn
uni + -on (trạng thái) +uni →trạng thái gộp thành một
The student union speaks for everyone at the school.
Hội học sinh đại diện cho tất cả mọi người trong trường.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
uni — một, đơn nhất
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- un- phủ định: unhappy, unable, unfair, unlock, unknown — tiền tố phủ định gốc Germanic (tiếng Anh cổ un-, gốc PIE *ne 'không') — KHÔNG phải unus 'một'. Đây là bẫy phổ biến nhất của gốc này: gặp un- ở đầu từ phải hỏi 'không' hay 'một'
- uncle — từ Latin avunculus 'cậu, bác' qua tiếng Pháp cổ oncle — không liên quan unus
- under / understand — gốc Germanic (tiếng Anh cổ under) — chỉ giống hai chữ cái đầu