Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

universe

/ˈjuːnɪvɜːrs/ Giọng Mỹ n.

vũ trụ

uni + vers- (quay) +uni →toàn thể quay về thành một

The book explains how the universe began.

Cuốn sách giải thích vũ trụ đã bắt đầu như thế nào.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

uni — một, đơn nhất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • un- phủ định: unhappy, unable, unfair, unlock, unknown — tiền tố phủ định gốc Germanic (tiếng Anh cổ un-, gốc PIE *ne 'không') — KHÔNG phải unus 'một'. Đây là bẫy phổ biến nhất của gốc này: gặp un- ở đầu từ phải hỏi 'không' hay 'một'
  • uncle — từ Latin avunculus 'cậu, bác' qua tiếng Pháp cổ oncle — không liên quan unus
  • under / understand — gốc Germanic (tiếng Anh cổ under) — chỉ giống hai chữ cái đầu
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

vert / vers — quay, xoay, hướng về

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • very — qua Old French verai < Vulgar Latin veracus < Latin verus (thật) — nhánh 'chân thật', không phải 'quay'
  • verify — Medieval Latin verificare = verus (thật) + facere (làm) — cùng nhánh 'very', khác vertere
  • virtue — Latin virtutem < vir (đàn ông, con người) — không dính vertere dù đọc gần giống