Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

information

/ˌɪnfərˈmeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

thông tin

in- + -ation +form →thứ được đưa vào tâm trí

We need more information before deciding.

Chúng tôi cần thêm thông tin trước khi quyết định.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

form — hình dạng, khuôn

⚠ KHÔNG đưa perform vào sơ đồ này. Perform từ tiếng Pháp cổ parfournir (par- + fournir 'cung cấp'), họ hàng với furnish. Chính tả bị đổi do người ta tưởng liên quan form.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • uniform — Đúng gốc forma (unus + forma 'một hình dạng') — không phải bẫy.
  • perform — Từ parfournir tiếng Pháp cổ 'hoàn tất', họ hàng furnish; '-form' là do dân gian gán nhầm.
  • former — Từ forma tiếng Anh cổ nghĩa 'đầu tiên', gốc Giéc-manh *fruma-; chỉ thời gian, không phải hình dạng.
  • formidable — Từ formido 'nỗi kinh hoàng' và formidare 'sợ hãi'; không dính dáng tới hình dạng.