Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scarf

/skɑːrf/ Giọng Mỹ n.

khăn quàng cổ

I wear a warm scarf in winter.

Mùa đông tôi quàng một chiếc khăn quàng cổ ấm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo