Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

glasses

/ˈɡlæsɪz/ Giọng Mỹ n.

cái kính

My teacher wears round glasses when she reads.

Cô giáo tôi đeo kính tròn khi cô đọc bài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo