Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

unit

/ˈjuːnɪt/ Giọng Mỹ n.

đơn vị; bộ phận rời

(gốc trần) + -it +uni →một cái đứng riêng thành khối

Each unit holds twelve bottles of cleaning liquid.

Mỗi đơn vị chứa mười hai chai dung dịch tẩy rửa.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

uni — một, đơn nhất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • un- phủ định: unhappy, unable, unfair, unlock, unknown — tiền tố phủ định gốc Germanic (tiếng Anh cổ un-, gốc PIE *ne 'không') — KHÔNG phải unus 'một'. Đây là bẫy phổ biến nhất của gốc này: gặp un- ở đầu từ phải hỏi 'không' hay 'một'
  • uncle — từ Latin avunculus 'cậu, bác' qua tiếng Pháp cổ oncle — không liên quan unus
  • under / understand — gốc Germanic (tiếng Anh cổ under) — chỉ giống hai chữ cái đầu