Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pants

/pænts/ Giọng Mỹ n.

quần dài

Ben wears brown pants to school.

Ben mặc quần dài màu nâu đi học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

clothes — quần áo