coat
/koʊt/ Giọng Mỹ
áo khoác
vần /oʊ/
Hang your wet coat by the heater.
Treo áo khoác ướt của con cạnh lò sưởi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ow / oa / o-e — /oʊ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cow — /kaʊ/ → cùng viết ow nhưng đọc /aʊ/ — cặp đối lập chính
- come — /kʌm/ → o ở đây đọc /ʌ/
- who — /huː/ → o ở đây đọc /uː/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm