Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

carefully

/ˈkerfəli/ Giọng Mỹ adv.

cẩn thận, kỹ càng

Carry the glass carefully; it is full to the top.

Bưng cốc cẩn thận, nước đầy tới miệng rồi đấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ