Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

quietly

/ˈkwaɪətli/ Giọng Mỹ adv.

khẽ, lặng lẽ

She closed the door quietly so the baby kept sleeping.

Cô ấy khẽ đóng cửa để em bé ngủ tiếp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ