Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sadly

/ˈsædli/ Giọng Mỹ adv.

buồn bã

He looked sadly at his broken kite.

Cậu bé buồn bã nhìn con diều rách của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ