fortunately
/ˈfɔːrtʃənətli/ Giọng Mỹ adv.
may thay, may là
Fortunately, someone found my wallet on the bench.
May là có người nhặt được ví của tôi trên ghế đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfɔːrtʃənətli/ Giọng Mỹ adv.
may thay, may là
Fortunately, someone found my wallet on the bench.
May là có người nhặt được ví của tôi trên ghế đá.