Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

happily

/ˈhæpɪli/ Giọng Mỹ adv.

vui vẻ

The children played happily in the yard all afternoon.

Bọn trẻ chơi vui vẻ ngoài sân suốt buổi chiều.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ