Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

slowly

/ˈsloʊli/ Giọng Mỹ adv.

chậm rãi

Grandpa walks slowly along the river every evening.

Ông tôi chậm rãi đi dọc bờ sông mỗi tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ