Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

quickly

/ˈkwɪkli/ Giọng Mỹ adv.

nhanh, mau lẹ

Wash your hands quickly, the rice is getting cold.

Rửa tay nhanh lên, cơm nguội mất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ