Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clearly

/ˈklɪrli/ Giọng Mỹ adv.

rõ ràng, rành mạch

Please read the poem clearly so the back row can hear.

Con hãy đọc bài thơ thật rành mạch để bàn cuối nghe được nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ