Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

differently

/ˈdɪfrəntli/ Giọng Mỹ adv.

theo cách khác

My sister ties her shoelaces differently from me.

Chị tôi buộc dây giày theo cách khác tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adverb — trạng từ