normally
/ˈnɔːrməli/ Giọng Mỹ adv.
thường thì
I normally ride my bicycle to the market.
Thường thì tôi đạp xe ra chợ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈnɔːrməli/ Giọng Mỹ adv.
thường thì
I normally ride my bicycle to the market.
Thường thì tôi đạp xe ra chợ.