Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

alleyway

/ˈæliweɪ/ Giọng Mỹ n.

ngõ hẻm

alley + way

Our cat hides in the alleyway behind the house.

Con mèo nhà tôi trốn trong ngõ hẻm sau nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

way — con đường, lối đi; hướng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
  • by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
  • no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"