alleyway
/ˈæliweɪ/ Giọng Mỹ n.
ngõ hẻm
alley + way
Our cat hides in the alleyway behind the house.
Con mèo nhà tôi trốn trong ngõ hẻm sau nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
way — con đường, lối đi; hướng
🚶walkway 🛬runway 🛤️railway 🏡driveway 🌊waterway 🛣️highway ⚡expressway 🌿pathway 🏫hallway 🪜stairway 🚪doorway ⛩️gateway 🏛️archway 🔦passageway ➡️one-way ↔️two-way 🚩halfway 🦀sideways
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
- by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
- no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"