passageway
/ˈpæsɪdʒweɪ/ Giọng Mỹ n.
lối đi hẹp và dài
passage + way
A dark passageway leads to the cave.
Một lối đi hẹp tối om dẫn vào hang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
way — con đường, lối đi; hướng
🚶walkway 🛬runway 🛤️railway 🏡driveway 🌊waterway 🛣️highway ⚡expressway 🌿pathway 🏫hallway 🪜stairway 🚪doorway ⛩️gateway 🏛️archway 🐈alleyway ➡️one-way ↔️two-way 🚩halfway 🦀sideways
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
- by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
- no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"