Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

railway

/ˈreɪlweɪ/ Giọng Mỹ n.

tuyến đường sắt

rail + way

The railway runs beside the quiet river.

Tuyến đường sắt chạy men theo con sông yên ả.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rail — đường ray; thanh chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • off the rails — chệch hướng, hỏng bét — thành ngữ, không nói về đường ray thật
  • third rail — chủ đề cấm động vào — nghĩa bóng trong chính trị
  • rail against — chỉ trích gay gắt — động từ rail này gốc khác hẳn
  • trail — đường mòn — chỉ trùng mặt chữ -rail, không phải ghép với thanh ray
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

way — con đường, lối đi; hướng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
  • by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
  • no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"