waterway
/ˈwɔːtərweɪ/ Giọng Mỹ n.
đường thuỷ
water + way
Boats carry rice along this busy waterway.
Thuyền chở gạo dọc theo tuyến đường thuỷ tấp nập này.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
water — nước
🌊⬇️waterfall 🍉watermelon 💧🛡️waterproof 🤿🌊underwater 💧🪣rainwater 🌊💧seawater 🎨💧watercolor 🧂🌊saltwater 🐸💧freshwater 🚰tap water 🏔️💧mineral water 🥤drinking water 🧊🥛ice water 🍽️💧dishwater 🧴💧water bottle 🛢️💧water tank 🔧💧water pipe 🗼💧water tower 🫙💧water filter 🔄💧water pump 🔥🚿water heater ⛲water fountain 🔫💦water gun 🎈💦water balloon 🏙️🌊waterfront 🏊🎢water park 🛝💦water slide
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- watershed — bước ngoặt — nghĩa bóng
- water down — làm nhẹ đi — nghĩa bóng
- mouth-watering — ngon chảy nước miếng — nghĩa bóng
- backwater — vùng hẻo lánh, chậm phát triển — nghĩa bóng, không phải nước chảy ngược
- in hot water — gặp rắc rối — thành ngữ, chẳng ai ngâm mình trong nước nóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
way — con đường, lối đi; hướng
🚶walkway 🛬runway 🛤️railway 🏡driveway 🛣️highway ⚡expressway 🌿pathway 🏫hallway 🪜stairway 🚪doorway ⛩️gateway 🏛️archway 🔦passageway 🐈alleyway ➡️one-way ↔️two-way 🚩halfway 🦀sideways
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- anyway — dù sao đi nữa — không phải "bất kỳ con đường nào"
- by the way — nhân tiện, tiện thể — thành ngữ, không phải "bên đường"
- no way — không đời nào! — câu cảm thán, không phải "không có đường"