Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

country road

/ˈkʌntri roʊd/ Giọng Mỹ n.

đường làng quê

country + road

We rode our bikes down a country road.

Chúng mình đạp xe dọc một con đường làng quê.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

road — con đường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
  • hit the road — lên đường — thành ngữ
  • abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
  • road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng