road sign
/ˈroʊd saɪn/ Giọng Mỹ n.
biển báo giao thông
road + sign
Stop and read the road sign carefully.
Hãy dừng lại và đọc kỹ biển báo giao thông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
road — con đường
🛣️↔️roadside 🛣️🚧roadblock 🚧👷roadworks 🛣️roadway 🛣️➕crossroads 🛤️railroad 🗺️🛣️roadmap 🚗🧳road trip 🚙road test 🦺road safety 🚦main road 🟫dirt road ↪️side road 🌾country road
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
- hit the road — lên đường — thành ngữ
- abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
- road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng