railroad
/ˈreɪlroʊd/ Giọng Mỹ n.
đường sắt
rail + road
A long railroad crosses the whole country.
Một tuyến đường sắt dài chạy xuyên suốt cả nước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rail — đường ray; thanh chắn
🛤️railway 🚃railcar 🪜railing 🚧guardrail 🚝monorail 🏭🚂railyard 🚈light rail 🚄high-speed rail 🤚🪜handrail 🛏️🧸bed rail
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- off the rails — chệch hướng, hỏng bét — thành ngữ, không nói về đường ray thật
- third rail — chủ đề cấm động vào — nghĩa bóng trong chính trị
- rail against — chỉ trích gay gắt — động từ rail này gốc khác hẳn
- trail — đường mòn — chỉ trùng mặt chữ -rail, không phải ghép với thanh ray
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
road — con đường
🛣️↔️roadside 🛣️🚧roadblock 🚧👷roadworks 🛣️roadway 🛣️➕crossroads 🗺️🛣️roadmap 🚸road sign 🚗🧳road trip 🚙road test 🦺road safety 🚦main road 🟫dirt road ↪️side road 🌾country road
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
- hit the road — lên đường — thành ngữ
- abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
- road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng