road trip
/ˈroʊd trɪp/ Giọng Mỹ n.
chuyến đi xa bằng xe
road + trip
Our family took a road trip to Da Lat.
Gia đình mình đã đi một chuyến xe đường dài lên Đà Lạt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
road — con đường
🛣️↔️roadside 🛣️🚧roadblock 🚧👷roadworks 🛣️roadway 🛣️➕crossroads 🛤️railroad 🗺️🛣️roadmap 🚸road sign 🚙road test 🦺road safety 🚦main road 🟫dirt road ↪️side road 🌾country road
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
- hit the road — lên đường — thành ngữ
- abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
- road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
trip — chuyến đi
🚌🎒field trip 🏕️camping trip 🎣fishing trip 🛍️shopping trip 🎿ski trip 💼business trip 🛥️boat trip 🚌🦁school trip 🚌day trip 🔁round trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
- guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả