Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dirt road

/ˈdɜːrt roʊd/ Giọng Mỹ n.

đường đất

dirt + road

The bus bumped along the dirt road.

Xe buýt xóc nảy trên con đường đất.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

road — con đường

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
  • hit the road — lên đường — thành ngữ
  • abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
  • road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng