roommate
/ˈruːmmeɪt/ Giọng Mỹ n.
bạn cùng phòng
room + mate
My cousin's college roommate is from Japan.
Bạn cùng phòng ký túc xá của anh họ tôi đến từ Nhật Bản.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mate — bạn, người cùng …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
- stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
- climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🛁bathroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 🏢🚗showroom 📦🚪storeroom 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 📰newsroom 🧳guest room 👨👩👧family room 📋homeroom 🔐locker room 🌞sunroom ⚖️courtroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng