Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

roommate

/ˈruːmmeɪt/ Giọng Mỹ n.

bạn cùng phòng

room + mate

My cousin's college roommate is from Japan.

Bạn cùng phòng ký túc xá của anh họ tôi đến từ Nhật Bản.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mate — bạn, người cùng …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
  • stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
  • climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

room — căn phòng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
  • restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
  • broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
  • groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng