soulmate
/ˈsoʊlmeɪt/ Giọng Mỹ n.
tri kỷ, bạn tâm giao
soul + mate
My sister says her best friend is her soulmate.
Chị tôi bảo bạn thân nhất chính là tri kỷ của chị ấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mate — bạn, người cùng …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
- stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
- climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/