Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

teammate

/ˈtiːmmeɪt/ Giọng Mỹ n.

đồng đội

team + mate

She high-fived every teammate after the match.

Cô ấy đập tay với từng đồng đội sau trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mate — bạn, người cùng …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
  • stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
  • climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

team — đội, nhóm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
  • tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt