bunkmate
/ˈbʌŋkmeɪt/ Giọng Mỹ n.
bạn cùng giường tầng
bunk + mate
At summer camp, my bunkmate snored all night!
Ở trại hè, bạn cùng giường tầng của tôi ngáy suốt đêm!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mate — bạn, người cùng …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
- stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
- climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/