Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

workmate

/ˈwɜːrkmeɪt/ Giọng Mỹ n.

đồng nghiệp

work + mate

Dad's workmate brought us a big box of mangoes.

Đồng nghiệp của bố mang cho nhà mình một thùng xoài to.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mate — bạn, người cùng …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
  • stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
  • climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/