Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

playmate

/ˈpleɪmeɪt/ Giọng Mỹ n.

bạn chơi

play + mate

Grandpa's childhood playmate still lives in his village.

Người bạn chơi hồi nhỏ của ông vẫn sống ở làng ông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mate — bạn, người cùng …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • checkmate — chiếu hết (cờ vua) — mate ở đây gốc tiếng Ba Tư nghĩa là "chết", chẳng liên quan gì đến bạn bè
  • stalemate — thế bí, bế tắc (cờ vua) — không phải "bạn cũ"; stale và mate ở đây đều không mang nghĩa thường
  • climate — khí hậu — một từ riêng, "mate" chỉ trùng mặt chữ và còn đọc khác: /ˈklaɪmət/
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

play — chơi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
  • playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
  • wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
  • display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
  • downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới