Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

argue

/ˈɑːrɡjuː/ Giọng Mỹ v.

cãi nhau; tranh luận

The two brothers argue about the TV remote every night.

Hai anh em cãi nhau vì cái điều khiển ti vi mỗi tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

talk — nói chuyện

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

character — tính cách